storybook github

colors

hệ thống màu gồm 3 tầng: brand palettes (màu thương hiệu), neutral-gray (bề mặt & văn bản), và semantic colors (trạng thái). mỗi brand có 5 mức độ sáng/tối từ base color.

blue-reputa

phát triển từ #064BAE

900
#031f4a
800
#042e6e
700
#053c92
600
#064BAE
400
#5798e8

red-premier

phát triển từ #A10B2E

900
#4a0412
800
#6e081d
700
#920b28
600
#A10B2E
400
#e8576e

neutral-gray

dải màu xám trung tính, dùng làm bề mặt toàn bộ giao diện. từ trắng tới đen tuyệt đối.

0
#ffffff
50
#f8fafc
100
#f1f5f9
200
#e2e8f0
300
#cbd5e1
400
#94a3b8
500
#64748b
600
#475569
700
#334155
800
#1e293b
900
#0f172a
1000
#020617

semantic colors

màu theo ngữ nghĩa — không thay đổi giữa các brand. dùng cho badge, alert, toast, form validation.

success
#16a34a thành công, xác nhận
warning
#d97706 cảnh báo, chờ xử lý
error
#dc2626 lỗi, nguy hiểm
info
#2563eb thông tin, trợ giúp

cách dùng

nên

  • dùng neutral palette cho nền, brand color cho điểm nhấn
  • kiểm tra contrast ratio trước khi merge
  • dùng semantic colors cho trạng thái (success/warning/error/info)

không nên

  • dùng brand color làm màu nền toàn trang
  • thêm màu mới mà không định nghĩa token
  • trộn brand palettes trong cùng một giao diện